scurvy grass

scurvy grass

A small patch of scurvy grass grows near the rocky shoreline.

Định nghĩa

Danh từ: "Scurvy grass" tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi Barbarea (cải bẹ vàng) hoặc chi Cochlearia (mào ), thường mọcvùng Bắc Cực ôn đới. Loại cây này xanh, hoa vàng nhỏ, được biết đến với hàm lượng vitamin C cao, từng được dùng để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh scorbut (scurvy) – một căn bệnh do thiếu vitamin C. Tên gọi "scurvy grass" phản ánh trực tiếp công dụng chữa bệnh scorbut của .

dụ sử dụng
  • (Cây scurvy grass từng một phương thuốc quan trọng cho các thủy thủ mắc bệnh scorbut trong những chuyến đi biển dài ngày.)
  • ( của cây scurvy grass rất giàu vitamin C có thể ăn sống trong các món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scurvy grass" thường được nhắc đến trong văn cảnh lịch sử hoặc y học cổ truyền, đặc biệt về vai trò của trong việc phòng chống bệnh scorbut trước khi vitamin C được tổng hợp nhân tạo.
  • Trong thực vật học, "scurvy grass" có thể chỉ hai loài chính: (mào thường) (cải bẹ vàng), cả hai đều đặc tính chống scorbut.
Biến thể từ gần giống
  • Scurvy-grass (cách viết dấu gạch nối): biến thể chính tả phổ biến.
  • Cochlearia (danh từ riêng): tên chi thực vật chứa các loài scurvy grass điển hình.
  • Barbarea (danh từ riêng): tên chi thực vật khác, cũng được gọi là scurvy grass.
Từ đồng nghĩa
  • Scurvy weed: tên gọi khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng loại cây.
  • Winter cress: tên gọi chung cho cây cải mùa đông, đôi khi được dùng thay thế cho scurvy grass.
  • Arctic cress: tên gọi chỉ loài cải mọcvùng Bắc Cực, một dạng của scurvy grass.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc biệt nào liên quan đến "scurvy grass" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "To eat scurvy grass" (ăn cây scurvy grass): không phải thành ngữ phổ biến, nhưng trong lịch sử, cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa đen để chỉ hành động ăn loại cây này nhằm chữa bệnh.

Từ gần giống

Từ chứa "scurvy grass"